| 1 |
Xuất khẩu hàng hoá từ ngày 01/12/2012 đến hết ngày 15/12/2012 |
2,630 |
| 2 |
Xuất khẩu hàng hoá từ ngày 01/12/2012 đến hết ngày 15/12/2012 |
2,630 |
| 3 |
Nhập khẩu hàng hóa từ một số nước/vùng lãnh thổ chia theo mặt hàng chủ yếu tháng 12/2011 |
2,914 |
| 4 |
Xuất khẩu đến một số nước/vùng lãnh thổ chia theo mặt hàng chủ yếu tháng 12/2011 |
2,789 |
| 5 |
Xuất khẩu đến một số nước/vùng lãnh thổ chia theo mặt hàng chủ yếu tháng 12/2011 |
2,789 |
| 6 |
Nhập khẩu hàng hóa tháng 12/2011 |
2,750 |
| 7 |
Xuất khẩu hàng hóa tháng 12/2011 |
2,854 |
| 8 |
Nhập khẩu hàng hoá từ ngày 01/12/2011 đến hết ngày 15/12/2011 |
2,460 |
| 9 |
Xuất khẩu hàng hoá từ ngày 01/12/2011 đến hết ngày 15/12/2011 |
2,520 |
| 10 |
Nhập khẩu hàng hóa từ một số nước/vùng lãnh thổ chia theo mặt hàng chủ yếu tháng 11/2011 |
2,377 |
| 11 |
Xuất khẩu đến một số nước/vùng lãnh thổ chia theo mặt hàng chủ yếu tháng 11/2011 |
2,180 |
| 12 |
Nhập khẩu hàng hóa tháng 11/2011 |
2,449 |
| 13 |
Xuất khẩu hàng hóa tháng 11/2011 |
2,266 |
| 14 |
Nhập khẩu hàng hóa từ ngày 16/11/2011 đến hết ngày 30/11/2011 |
2,251 |
| 15 |
Xuất khẩu hàng hóa từ ngày 16/11/2011 đến hết ngày 30/11/2011 |
2,163 |
| 16 |
Nhập khẩu hàng hóa từ ngày 01/11/2011 đến hết ngày 15/11/2011 |
2,335 |
| 17 |
Xuất khẩu hàng hóa từ ngày 01/11/2011 đến hết ngày 15/11/2011 |
2,295 |
| 18 |
Nhập khẩu hàng hóa từ một số nước/vùng lãnh thổ chia theo mặt hàng chủ yếu tháng 10/2011 |
2,236 |
| 19 |
Xuất khẩu hàng hóa đến một số nước/vùng lãnh thổ chia theo mặt hàng chủ yếu tháng 10/2011 |
2,055 |
| 20 |
Nhập khẩu hàng hóa tháng 10/2011 |
2,166 |