| 1 |
Số liệu đầu tư nước ngoài 4 tháng 2012 |
1,416 |
| 2 |
Số liệu đầu tư nước ngoài 3 tháng 2012 |
1,318 |
| 3 |
Số liệu đầu tư nước ngoài 3 tháng 2012 |
1,318 |
| 4 |
Số liệu đầu tư nước ngoài tháng 1/2012 |
1,160 |
| 5 |
Số liệu đầu tư nước ngoài 2 tháng 2012 |
1,490 |
| 6 |
Số liệu đầu tư nước ngoài 2 tháng 2012 |
1,490 |
| 7 |
Số liệu đầu tư nước ngoài 12 tháng 2011 |
2,184 |
| 8 |
Số liệu đầu tư nước ngoài 11 tháng 2011 |
1,291 |
| 9 |
Số liệu đầu tư nước ngoài 10 tháng 2011 |
1,319 |
| 10 |
Số liệu đầu tư nước ngoài 9 tháng 2011 |
1,191 |
| 11 |
Số liệu đầu tư nước ngoài 8 tháng 2011 |
1,475 |
| 12 |
Số liệu đầu tư nước ngoài 7 tháng 2011 |
1,337 |
| 13 |
Số liệu đầu tư nước ngoài tháng 6/2011 |
1,391 |
| 14 |
Số liệu đầu tư nước ngoài 5 tháng năm 2011 |
1,156 |
| 15 |
Số liệu đầu tư vào Việt Nam 4 tháng đầu năm 2011 |
2,041 |
| 16 |
Số liệu đầu tư trực tiếp nước ngoài năm 2011 theo vùng |
1,899 |
| 17 |
Số liệu đầu tư trực tiếp nước ngoài tháng 4 năm 2011 |
2,097 |
| 18 |
Số liệu đầu tư nước ngoài 3 tháng năm 2011 |
1,752 |
| 19 |
Số liệu đầu tư ra nước ngoài đến 28/2/2011 |
2,282 |
| 20 |
Số liệu đầu tư nước ngoài tháng 1 năm 2011 |
1,710 |